Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-688.88 |
3.035.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/12/2023 - 13:30
|
| 51L-111.66 |
60.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/12/2023 - 13:30
|
| 98A-686.66 |
485.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/12/2023 - 13:30
|
| 73A-323.68 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
26/12/2023 - 11:00
|
| 74A-248.88 |
50.000.000
|
Quảng Trị |
Xe Con |
26/12/2023 - 11:00
|
| 49A-666.88 |
95.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/12/2023 - 11:00
|
| 30K-718.88 |
70.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/12/2023 - 11:00
|
| 49A-666.68 |
530.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/12/2023 - 10:15
|
| 20A-733.88 |
55.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/12/2023 - 10:15
|
| 51L-066.88 |
160.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/12/2023 - 10:15
|
| 30K-682.86 |
135.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/12/2023 - 10:15
|
| 38A-586.86 |
545.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/12/2023 - 10:15
|
| 30K-698.66 |
60.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/12/2023 - 10:15
|
| 65A-399.68 |
90.000.000
|
Cần Thơ |
Xe Con |
26/12/2023 - 09:30
|
| 30K-966.66 |
2.370.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/12/2023 - 09:30
|
| 15K-256.66 |
85.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/12/2023 - 09:30
|
| 38A-588.88 |
1.980.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/12/2023 - 09:30
|
| 20A-692.68 |
40.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/12/2023 - 09:30
|
| 30K-699.68 |
210.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/12/2023 - 09:30
|
| 71A-188.88 |
425.000.000
|
Bến Tre |
Xe Con |
26/12/2023 - 08:45
|
| 30K-683.86 |
180.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/12/2023 - 08:45
|
| 47A-666.88 |
135.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/12/2023 - 08:45
|
| 68A-313.68 |
65.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
26/12/2023 - 08:45
|
| 88A-666.88 |
995.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/12/2023 - 08:00
|
| 67A-288.88 |
570.000.000
|
An Giang |
Xe Con |
26/12/2023 - 08:00
|
| 30K-696.68 |
260.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-339.68 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-333.66 |
50.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-333.68 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 24A-266.66 |
845.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|