Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-215.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-499.49 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38C-225.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-603.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-262.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66A-285.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-061.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-001.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-759.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-325.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-801.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88C-310.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63A-333.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-209.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18B-028.28 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-635.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-629.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 82C-099.09 | - | Kon Tum | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-852.52 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-735.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-787.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-853.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43B-063.63 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-469.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-766.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-281.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-735.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67C-195.19 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 83C-128.12 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-810.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |