Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-355.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-522.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-811.19 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-466.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.16 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-400.08 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-666.94 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11B-014.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24C-166.63 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76C-177.71 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-077.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-922.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67C-190.00 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-100.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-488.87 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-899.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-772.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49B-033.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-833.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-233.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70C-200.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-300.09 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-911.10 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88C-322.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-155.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|