Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-150.00 | - | Trà Vinh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99A-855.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68A-343.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98A-811.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-466.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.16 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49C-400.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 11B-014.44 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 24C-166.63 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61K-588.87 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 82D-011.11 | - | Kon Tum | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 76C-177.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-065.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-111.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 25C-055.59 | - | Lai Châu | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 63A-300.09 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-000.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-922.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-111.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 67C-190.00 | - | An Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 97A-100.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-733.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-000.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-822.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98A-888.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 78A-200.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-788.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-800.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |