Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-262.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-285.85 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-481.48 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-801.01 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-305.05 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-852.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-181.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18B-028.28 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-032.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-592.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-593.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-281.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-735.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-787.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-853.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43B-063.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-469.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-820.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83C-128.12 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-810.10 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-671.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-506.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-464.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-036.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-821.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49D-016.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-922.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-494.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|