Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-452.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-900.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-788.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 92B-041.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-100.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62C-200.06 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26B-022.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-811.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-900.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-588.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20D-034.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-833.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-766.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-666.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-343.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-044.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-888.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26A-244.47 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-542.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-800.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-800.03 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14A-999.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|