Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-222.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-333.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63C-234.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-333.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-722.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-400.05 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-655.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 92B-041.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-733.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18A-452.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-522.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-555.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.75 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-800.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-195.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-755.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-200.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-900.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-955.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-701.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20D-034.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.18 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-766.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|