Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-164.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-588.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-155.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-458.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-288.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-383.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 71A-211.16 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-599.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76A-322.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-155.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-811.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.32 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-861.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98B-044.46 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-400.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-541.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51E-333.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-533.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-422.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-066.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18C-161.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-900.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67A-333.94 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-666.72 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-902.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24C-166.65 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|