Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-161.11 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-422.25 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 67A-333.94 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-666.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-902.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 24C-166.65 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-900.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-142.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-222.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 71A-222.95 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19A-645.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49B-033.35 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-033.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14K-000.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49C-388.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-288.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-000.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-333.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 63C-234.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-333.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-722.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49C-400.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-655.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 92B-041.11 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-733.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 18A-452.22 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-522.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-555.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |