Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-158.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-466.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-026.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20C-295.29 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63A-335.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-305.05 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69A-161.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-786.78 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-474.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-735.73 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-521.21 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-603.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-765.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-932.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-972.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-225.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-225.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-312.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-116.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27B-012.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35C-181.81 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14A-890.90 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-565.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-678.67 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-671.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-785.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64A-211.21 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35C-163.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-562.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|