Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-281.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-735.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67C-195.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-735.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-787.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-853.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43B-063.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-469.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-766.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-820.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72C-281.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83C-128.12 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-810.10 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-793.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-861.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-821.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-281.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-494.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-751.75 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-903.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-480.48 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-484.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-652.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69A-161.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-225.22 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-139.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-312.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18B-029.29 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-116.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|