Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-322.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-861.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-155.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-811.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.32 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51E-333.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-533.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98B-044.46 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-400.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-541.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-066.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18C-161.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-422.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67A-333.94 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-666.72 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-902.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24C-166.65 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-900.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-142.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-645.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49B-033.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-033.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-000.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-388.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 71A-222.95 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|