Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-466.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-755.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-493.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-955.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 25C-055.59 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-300.09 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 78A-200.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20D-034.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.18 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-733.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-766.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-822.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-255.59 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26A-244.47 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-422.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-788.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.92 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-888.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-200.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-044.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14A-999.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|