Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-645.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-100.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-772.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-833.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-822.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-701.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-233.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 78A-200.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49B-033.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-588.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-911.10 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18A-452.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-900.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-788.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-900.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-066.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-327.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88C-322.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-155.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62C-200.06 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-811.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-940.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.16 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|