Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-288.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-701.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20D-034.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.18 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-766.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-044.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26A-244.47 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-160.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-666.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-422.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-200.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14A-999.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-555.75 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62C-200.06 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.38 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70C-200.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-761.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-933.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-488.87 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84A-150.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88D-022.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.09 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|