Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-555.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-077.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-766.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-327.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88C-322.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-833.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-511.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.16 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-666.94 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.85 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-899.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-940.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-542.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26B-022.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-866.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-899.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-355.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-185.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-490.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-122.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-233.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 12A-252.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-588.80 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-788.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|