Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-188.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-355.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-185.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-490.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-122.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-833.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-433.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-544.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-233.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 12A-252.22 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-588.80 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-788.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-244.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35A-466.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-911.10 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-044.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 75C-164.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98D-022.21 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 82B-022.29 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62A-466.62 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-477.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-288.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-383.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 71A-211.16 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-599.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-588.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-155.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|