Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-888.52 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 78A-200.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-100.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-733.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-000.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-822.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-255.59 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-788.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-800.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.92 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-772.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-888.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22D-011.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-100.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-800.03 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-077.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-766.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-327.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88C-322.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-833.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-511.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67D-011.16 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-666.94 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.85 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|