Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-666.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-422.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-200.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-044.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 26A-244.47 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 89A-555.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 62C-200.06 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34C-444.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14A-999.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61K-555.81 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 70C-200.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 94C-086.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 83C-133.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 84A-150.00 | - | Trà Vinh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88D-022.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99C-333.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 97D-007.77 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49A-761.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-111.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-933.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 17A-488.87 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99A-855.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68A-343.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98A-811.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-466.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.16 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49C-400.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 11B-014.44 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |