Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-433.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-544.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 71A-222.95 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-195.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-588.80 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98D-022.21 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35A-466.67 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-044.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 75C-164.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-511.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-383.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-599.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-122.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76A-322.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-655.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-160.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-033.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-888.32 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-861.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98B-044.46 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-333.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-541.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-955.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-533.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-866.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|