Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-044.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26A-244.47 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-160.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-666.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-555.75 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62C-200.06 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14A-999.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.38 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70C-200.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-011.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-188.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-821.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 28D-011.17 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-900.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 77A-333.26 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-633.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 93B-022.21 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49A-781.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 27A-122.25 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-166.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 86A-333.87 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-288.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-581.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-333.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79A-577.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|