Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-333.92 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-772.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-888.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-255.59 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-100.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-800.03 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.53 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22D-011.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-077.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-888.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-766.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-624.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-900.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 64A-199.90 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-688.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-333.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.24 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-900.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-077.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-271.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 23C-082.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65D-011.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 24C-166.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-066.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-510.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-366.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47A-777.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 75D-011.12 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38A-688.87 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 35A-466.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|