Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-422.25 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-933.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 18C-161.11 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-333.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36C-458.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-800.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 67A-333.94 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-902.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 21A-222.85 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99A-855.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-200.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-142.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 76A-333.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-973.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15K-466.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-711.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-702.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-411.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60C-766.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 71A-222.65 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15K-400.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-166.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-966.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 72A-849.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 48A-255.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 89A-473.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 34C-411.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-222.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-288.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 34A-899.93 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |