Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-506.66 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 22/12/2023 - 16:30
81A-378.88 40.000.000 Gia Lai Xe Con 22/12/2023 - 16:30
27A-105.68 40.000.000 Điện Biên Xe Con 22/12/2023 - 16:30
99A-766.66 115.000.000 Bắc Ninh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
51L-148.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
14C-398.88 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 22/12/2023 - 16:30
88A-662.66 50.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30L-071.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
61C-568.68 40.000.000 Bình Dương Xe Tải 22/12/2023 - 16:30
70A-486.86 40.000.000 Tây Ninh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
15K-233.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 22/12/2023 - 16:30
89A-456.88 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-691.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
77A-308.88 40.000.000 Bình Định Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-712.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-827.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
68A-313.88 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 22/12/2023 - 16:30
51L-222.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
78A-186.66 40.000.000 Phú Yên Xe Con 22/12/2023 - 16:30
47C-333.88 40.000.000 Đắk Lắk Xe Tải 22/12/2023 - 16:30
28A-223.66 40.000.000 Hòa Bình Xe Con 22/12/2023 - 16:30
51L-286.68 70.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
51L-111.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
89A-436.66 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 22/12/2023 - 16:30
51L-365.68 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
30K-629.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/12/2023 - 16:30
93A-444.66 40.000.000 Bình Phước Xe Con 22/12/2023 - 16:30
70A-516.66 40.000.000 Tây Ninh Xe Con 22/12/2023 - 16:30
15K-234.88 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 22/12/2023 - 16:30
82A-133.66 40.000.000 Kon Tum Xe Con 22/12/2023 - 16:30