Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-688.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-799.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60K-700.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 70A-555.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-145.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 17C-217.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-211.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-222.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37K-399.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51L-922.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 78D-003.33 | - | Phú Yên | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19D-022.23 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51N-155.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 79A-555.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43C-296.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98B-044.44 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 97A-099.90 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47D-022.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60C-783.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 14K-000.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 79A-555.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98A-811.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 63A-333.73 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60C-766.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 90D-011.13 | - | Hà Nam | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 69A-166.64 | - | Cà Mau | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 78A-222.30 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 63A-333.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 65A-461.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |