Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-333.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 25B-011.13 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-900.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20C-322.29 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-799.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 22D-011.15 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43C-296.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 27A-111.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65D-011.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-900.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-821.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 28D-011.17 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-333.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14A-999.70 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 93B-022.21 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-633.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38A-666.50 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49A-781.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 99A-888.61 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-811.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-145.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-188.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-581.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88B-022.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-555.54 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-211.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79A-577.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-666.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|