Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-555.31 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43C-296.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98B-044.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 97A-099.90 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47D-022.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-783.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-922.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 78D-003.33 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19D-022.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 76A-333.62 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79A-555.82 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 90D-011.13 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-811.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63A-333.73 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-766.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 78A-222.30 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63A-333.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65A-461.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47C-400.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-777.30 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29D-633.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 25B-011.13 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 69A-166.64 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-455.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36C-555.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38A-666.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-666.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-888.40 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|