Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-456.88 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 30K-691.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 77A-308.88 |
40.000.000
|
Bình Định |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 30K-712.88 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 30K-827.68 |
40.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 68A-313.88 |
40.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 51L-222.66 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 78A-186.66 |
40.000.000
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 47C-333.88 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/12/2023 - 16:30
|
| 28A-223.66 |
40.000.000
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 51L-286.68 |
70.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 51L-111.68 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 16:30
|
| 15K-236.66 |
90.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30K-968.86 |
265.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30K-685.86 |
150.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 51K-988.66 |
55.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30K-826.68 |
250.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30K-787.88 |
100.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 30K-682.66 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 37K-286.86 |
250.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 51L-388.68 |
95.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 20A-758.88 |
45.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 72A-768.68 |
185.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:45
|
| 67A-286.86 |
70.000.000
|
An Giang |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|
| 51L-336.66 |
275.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|
| 99A-688.66 |
120.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|
| 30K-818.88 |
590.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|
| 51K-989.68 |
55.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|
| 30K-696.88 |
140.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|
| 17A-398.68 |
110.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/12/2023 - 15:00
|