Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-133.35 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 81C-288.83 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-940.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47C-422.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.63 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 86A-333.87 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-791.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38A-688.87 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 94A-103.33 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 68A-377.76 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-311.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-084.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-033.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 83A-200.05 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63A-333.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-613.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-899.97 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 99A-866.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 99A-855.53 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-466.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29D-633.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-900.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-288.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 18C-182.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-222.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 93D-011.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19A-730.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-366.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-333.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|