Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-555.24 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-077.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-271.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38A-666.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79A-555.31 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 24C-166.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-066.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-510.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 75D-011.12 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79A-555.82 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 35A-466.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 27A-122.25 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65A-461.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-399.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-799.95 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17C-217.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29D-600.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 97A-099.90 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47D-022.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-783.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19D-022.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-155.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43C-296.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-500.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 76A-333.62 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 90D-011.13 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-811.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 66C-176.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|