Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-461.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47C-400.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-777.30 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29D-633.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 25B-011.13 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 69A-166.64 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 78A-222.30 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63A-333.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-888.40 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 21A-222.92 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-711.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 62C-222.62 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-455.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36C-555.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38A-666.51 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-666.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 18A-488.85 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-073.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49A-777.49 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-990.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 67A-322.26 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 28D-011.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-777.70 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49B-034.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-222.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-811.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 81A-455.52 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 81A-444.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47B-042.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|