Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-333.87 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49A-781.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 27A-122.25 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-166.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-581.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-288.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-555.73 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-333.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79A-577.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-288.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.04 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-266.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-311.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-666.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61C-611.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-999.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 27A-133.35 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-466.61 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 99A-888.61 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-333.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63C-233.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-140.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-488.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 66C-176.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-900.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65D-011.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 64A-199.90 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-688.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-333.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|