Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-433.35 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 81A-444.96 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47B-042.22 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 49A-765.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-355.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-711.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-702.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37K-555.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51L-500.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-973.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-666.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 72A-849.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 48A-255.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 34C-411.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-966.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29D-600.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 88B-022.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-222.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37K-555.73 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 61K-400.08 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 27A-111.22 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 78A-222.93 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15K-444.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 38A-666.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 98C-397.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 97D-011.13 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 81C-288.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-411.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 34A-940.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |