Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-866.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 99A-855.53 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-466.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-400.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-899.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 18C-182.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-222.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47C-422.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 93D-011.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19A-730.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-277.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 71A-222.65 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-011.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-188.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-821.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 28D-011.17 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-000.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-900.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 77A-333.26 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 93B-022.21 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-633.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 86A-333.87 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49A-781.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 27A-122.25 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-166.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 93C-188.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-466.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 62A-488.82 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 62C-222.67 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|