Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
23A-138.88 40.000.000 Hà Giang Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51K-992.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51L-081.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
34A-737.68 40.000.000 Hải Dương Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30L-036.68 60.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51L-220.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51L-242.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
38A-577.68 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-634.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-680.88 65.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-680.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
81A-383.88 40.000.000 Gia Lai Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51K-982.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-676.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
72A-755.66 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 21/12/2023 - 16:30
15K-262.68 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 21/12/2023 - 16:30
99A-728.88 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-679.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-838.88 925.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
49A-662.68 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 21/12/2023 - 16:30
36K-013.68 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51L-226.68 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
68A-323.68 40.000.000 Kiên Giang Xe Con 21/12/2023 - 16:30
51K-997.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 21/12/2023 - 16:30
37K-308.88 40.000.000 Nghệ An Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-659.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-630.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
30K-677.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 21/12/2023 - 16:30
61K-383.88 40.000.000 Bình Dương Xe Con 21/12/2023 - 16:30
19A-586.86 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 21/12/2023 - 16:30