Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-853.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 98A-791.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 47A-775.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-384.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49C-383.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 77A-357.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 37K-525.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 37K-378.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-310.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 25A-075.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 22C-102.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 28A-253.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36D-026.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19B-031.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-470.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-610.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-416.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89B-027.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95D-021.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-643.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-330.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-782.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-554.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71A-199.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-285.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-877.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-772.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-199.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|