Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-015.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 89A-497.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 30L-425.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 51D-986.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 17A-464.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 30L-414.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 47C-383.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 49C-373.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 36K-108.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 14A-891.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 51L-596.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 47A-818.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-545.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-538.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-137.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-864.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-381.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-864.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-276.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-705.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20B-038.79 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-385.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68C-184.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-975.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-371.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-259.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 76D-014.39 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-509.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98B-047.79 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73A-340.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |