Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-600.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-422.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38A-700.01 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36K-076.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-716.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38A-688.80 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34C-444.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 75C-152.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 75A-400.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 21A-222.84 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 78A-222.42 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 99A-866.60 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 93A-511.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38C-252.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-428.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-133.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61K-422.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 65A-533.30 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-555.61 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37C-532.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-311.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38A-700.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37C-581.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61K-555.80 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28D-011.19 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19A-755.52 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-933.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70A-555.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-866.61 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|