Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-719.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21B-013.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-821.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-703.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-266.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66C-181.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-233.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-206.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-254.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-857.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73A-381.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-313.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-447.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-457.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-027.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-423.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-413.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-560.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-401.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-882.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-754.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-852.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-583.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-485.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-850.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12A-245.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-407.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-114.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-231.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-371.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |