Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-751.68 40.000.000 Hải Dương Xe Con 20/12/2023 - 16:30
18C-156.66 40.000.000 Nam Định Xe Tải 20/12/2023 - 16:30
19A-583.88 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 20/12/2023 - 16:30
37K-267.68 170.000.000 Nghệ An Xe Con 20/12/2023 - 16:30
19A-583.86 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 20/12/2023 - 16:30
49A-656.68 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 20/12/2023 - 16:30
30K-673.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 20/12/2023 - 16:30
26A-188.88 1.015.000.000 Sơn La Xe Con 20/12/2023 - 15:45
15K-238.68 60.000.000 Hải Phòng Xe Con 20/12/2023 - 15:45
37K-266.66 450.000.000 Nghệ An Xe Con 20/12/2023 - 15:45
29K-111.88 50.000.000 Hà Nội Xe Tải 20/12/2023 - 15:45
98A-689.86 100.000.000 Bắc Giang Xe Con 20/12/2023 - 15:45
61K-338.88 85.000.000 Bình Dương Xe Con 20/12/2023 - 15:45
30L-123.68 140.000.000 Hà Nội Xe Con 20/12/2023 - 15:00
15K-226.68 45.000.000 Hải Phòng Xe Con 20/12/2023 - 15:00
35A-388.68 110.000.000 Ninh Bình Xe Con 20/12/2023 - 15:00
37K-266.68 85.000.000 Nghệ An Xe Con 20/12/2023 - 15:00
14A-868.88 1.130.000.000 Quảng Ninh Xe Con 20/12/2023 - 15:00
51L-066.68 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 20/12/2023 - 15:00
19A-566.66 400.000.000 Phú Thọ Xe Con 20/12/2023 - 14:15
30L-113.68 120.000.000 Hà Nội Xe Con 20/12/2023 - 14:15
79A-513.68 60.000.000 Khánh Hòa Xe Con 20/12/2023 - 14:15
37K-268.68 300.000.000 Nghệ An Xe Con 20/12/2023 - 13:30
37K-268.86 85.000.000 Nghệ An Xe Con 20/12/2023 - 13:30
38A-563.68 45.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 20/12/2023 - 13:30
15K-225.88 55.000.000 Hải Phòng Xe Con 20/12/2023 - 11:00
49A-636.66 60.000.000 Lâm Đồng Xe Con 20/12/2023 - 10:15
15K-228.88 310.000.000 Hải Phòng Xe Con 20/12/2023 - 10:15
15K-228.68 55.000.000 Hải Phòng Xe Con 20/12/2023 - 10:15
38A-588.68 120.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 20/12/2023 - 10:15