Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-592.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-159.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89B-027.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95C-086.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-064.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-298.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-785.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-424.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-262.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-863.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-329.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-794.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-356.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-703.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-166.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-484.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-296.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-471.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-722.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24A-296.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-535.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-933.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-821.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-703.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-266.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66C-181.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-206.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-254.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|