Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-376.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-076.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-334.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-465.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-270.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69B-016.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-257.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-561.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-274.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-198.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-787.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-765.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-773.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-332.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-049.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-963.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-476.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-545.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-318.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-193.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-343.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-271.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-680.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-487.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20B-038.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-209.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95A-124.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68D-009.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-736.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-112.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|