Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-965.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-849.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-330.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-782.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-975.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-772.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-561.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-199.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-864.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-381.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-837.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-334.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-045.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-473.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-206.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-038.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-193.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26C-153.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-259.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-334.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-407.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-119.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-505.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-834.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98B-047.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-332.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-508.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-544.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-128.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|