Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-064.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-298.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-785.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24A-296.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-535.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-933.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-703.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-166.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-484.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-296.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-471.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-722.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-457.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-027.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-423.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-413.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-560.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-757.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-719.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21B-013.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-821.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-703.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-266.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66C-181.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-233.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-206.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-254.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-857.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73A-381.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-313.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |