Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-276.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-475.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-352.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-674.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-473.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-429.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-415.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-334.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-505.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-416.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-483.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-843.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84C-128.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-093.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-142.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88B-024.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-499.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-360.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-597.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-627.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-376.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-076.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-334.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-465.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-270.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69B-016.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-257.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-561.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-274.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|