Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-850.50 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17B-026.26 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75B-028.28 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 24A-321.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-220.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14K-019.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-729.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-060.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-562.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 74B-020.02 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98C-351.35 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64A-198.19 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29D-631.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-675.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-464.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-731.31 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 86C-210.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81C-289.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-311.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-716.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49C-359.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 67A-302.02 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88C-311.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-830.30 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99C-335.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-481.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-260.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-332.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37C-535.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-025.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|