Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-966.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-444.82 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-533.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 26C-167.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-244.47 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 63A-325.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-155.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18B-033.37 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-833.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-966.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.13 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65C-222.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-500.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-888.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17D-013.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-766.62 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-771.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90C-155.53 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-088.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-811.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20C-311.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-433.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-861.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 25B-010.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-111.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-234.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77B-037.77 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 78A-200.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-311.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|