Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-944.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83C-133.30 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-788.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-400.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-566.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65C-222.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-233.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-888.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 81A-477.71 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-757.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-566.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-666.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-588.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79D-011.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22C-115.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-299.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-611.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-933.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-771.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83A-188.87 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-766.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-522.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-611.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.63 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 84A-153.33 | - | Trà Vinh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28B-017.77 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-415.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-533.32 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |