Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-569.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-717.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-972.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11A-128.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76B-029.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-941.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95C-084.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-108.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-541.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-684.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83A-188.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-307.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-782.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-817.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-341.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-387.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-194.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-285.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-717.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-860.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-219.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-436.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-693.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-246.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-161.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86D-006.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-481.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-448.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-385.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-022.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|