Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-588.87 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 12A-245.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-566.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-555.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-314.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-688.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22C-115.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-283.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-611.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-465.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-555.92 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-400.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-833.35 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-611.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-699.91 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 84A-153.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 28B-017.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-866.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-633.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-533.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-933.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18C-174.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-799.92 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 76A-325.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-555.72 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-327.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38D-022.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-900.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|