Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-233.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60B-077.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-555.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-666.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 12A-266.63 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-433.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-222.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-411.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-699.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-049.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-511.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 76A-333.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79D-011.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77B-041.11 | - | Bình Định | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-299.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-475.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-133.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 67A-311.19 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-349.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62C-222.21 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 64A-211.19 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-422.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-300.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77A-366.65 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-788.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.72 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 21A-222.32 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-533.32 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |