Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-500.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20C-311.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-433.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-861.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-766.62 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-771.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90C-155.53 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-111.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-088.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-811.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-111.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-234.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77B-037.77 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 25B-010.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93D-011.16 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-788.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67A-333.91 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 78A-200.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-311.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-555.09 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-655.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17C-222.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-688.80 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 21C-111.28 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-366.65 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82D-011.16 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-944.43 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 83C-133.30 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 83A-188.87 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-444.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|