Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-264.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-470.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-508.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 94B-017.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-790.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-099.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-515.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24A-307.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-965.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90C-142.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-643.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-383.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-508.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51E-326.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-849.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-554.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-859.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-418.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28A-271.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-527.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-486.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-263.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-864.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-381.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-864.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-276.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-705.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20B-038.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-385.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|