Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-108.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-648.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88B-024.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-112.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-310.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-323.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-538.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-485.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-219.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-246.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-402.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82A-161.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62A-458.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-476.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-206.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-313.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-383.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48B-013.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-817.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-345.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-543.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-545.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-436.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-448.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24A-307.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78A-217.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-276.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-011.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-406.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-387.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|