Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-300.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-333.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-111.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-777.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-533.32 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-666.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 86A-311.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-888.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-742.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 63A-333.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-711.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61C-622.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-755.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-999.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18A-499.98 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 78A-222.44 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-166.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-666.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-144.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 17A-443.33 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-299.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-222.35 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 99C-333.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-282.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-522.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.63 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 67B-033.32 | - | An Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-415.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |