Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-422.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.72 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-533.32 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 78A-200.08 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62B-033.38 | - | Long An | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 12A-245.55 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-777.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-666.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-742.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-799.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 73A-366.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-166.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-688.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-888.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61C-622.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 63A-333.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-599.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-433.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-333.78 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-300.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 78A-222.44 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-411.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-111.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-999.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-475.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-888.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-699.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-555.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-144.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |