Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-477.71 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-757.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-566.64 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 26A-222.35 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-282.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-522.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-999.75 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-588.87 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 92A-415.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-399.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-555.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-314.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-465.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-302.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-833.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-766.64 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22C-115.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-400.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-555.92 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-966.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 28B-017.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 84A-153.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-966.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-866.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-533.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-833.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38D-022.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-900.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-933.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|