Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-166.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-144.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 17A-443.33 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-299.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-666.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-522.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.63 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 67B-033.32 | - | An Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-222.35 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 99C-333.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-282.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-399.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62B-033.38 | - | Long An | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 14A-999.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-415.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 86A-302.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-833.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-766.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-973.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-955.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 86C-211.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 14A-966.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-444.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-533.36 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-400.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 24D-011.14 | - | Lào Cai | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-966.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26C-167.77 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-244.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |