Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68C-184.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-975.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-818.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-545.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-538.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-137.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-259.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76D-014.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-509.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98B-047.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-371.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-217.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74A-284.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71B-021.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38B-021.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-510.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-796.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73A-340.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-264.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-614.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74C-138.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-863.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-329.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-794.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-356.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-877.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-592.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69A-159.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89B-027.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|