Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-003.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-504.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85C-081.79 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-482.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-312.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-401.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-882.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-754.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-852.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-583.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-485.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-850.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12A-245.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-407.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-114.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-231.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-371.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-442.39 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-820.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-063.39 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-394.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-914.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-264.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-461.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-545.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-330.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-224.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-376.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-260.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-219.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |