Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-225.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-263.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-295.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-488.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19D-022.02 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-483.48 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-439.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-685.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-362.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-260.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-756.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11C-089.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-379.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-206.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-721.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68C-171.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17C-218.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-671.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63C-231.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-329.29 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 83A-182.82 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70C-218.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-281.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-585.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-732.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-365.65 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-785.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19C-266.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17C-212.12 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |