Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-523.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70C-209.20 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-258.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-535.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-810.10 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73D-011.01 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62C-221.22 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-809.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65B-029.02 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-622.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24B-021.02 | - | Lào Cai | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92A-428.42 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-523.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-596.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-213.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-702.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-580.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-261.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92A-398.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-632.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-562.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63C-212.21 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78C-126.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-282.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-068.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-239.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20C-316.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-484.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-603.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-295.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |