Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-799.92 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 76A-325.55 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-222.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-555.72 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-327.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38D-022.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-900.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-933.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-888.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-599.94 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77A-321.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-888.23 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 12A-266.63 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-233.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60B-077.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-555.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-666.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 92A-433.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-222.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-411.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-699.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-049.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-511.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 76A-333.65 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79D-011.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77B-041.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-299.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|