Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-433.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77B-041.11 | - | Bình Định | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-283.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-049.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 67A-311.19 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-349.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-533.36 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-422.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-133.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.72 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62B-033.38 | - | Long An | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43C-300.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-777.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-533.32 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-399.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-799.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-833.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 86A-302.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 86A-311.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-166.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-500.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-742.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61C-622.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 63A-333.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-599.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-433.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-300.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |