Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-308.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-502.02 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-232.23 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-263.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-902.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-519.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-583.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17C-218.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-483.48 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-281.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27C-069.06 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-488.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-783.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19D-022.02 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-592.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-611.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-362.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-223.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-260.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-111.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-439.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-685.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11C-089.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-379.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-161.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-225.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-484.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98C-336.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-256.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |