Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-688.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 21C-111.28 | - | Yên Bái | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 73A-366.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-555.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83A-188.87 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-444.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 82D-011.16 | - | Kon Tum | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-944.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83C-133.30 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 81A-477.71 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-757.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-566.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-333.78 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 66A-288.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 12A-245.55 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-566.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-555.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-314.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-588.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-688.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22C-115.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-283.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-611.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-465.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-400.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-555.92 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-866.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79A-555.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-799.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-900.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |