Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-355.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-183.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 75A-366.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-144.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.91 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-266.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-611.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-999.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 73D-011.11 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-200.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-766.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-922.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-888.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-082.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-366.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82C-090.00 | - | Kon Tum | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 23C-093.33 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-255.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-106.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-311.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-488.81 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-488.85 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.80 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-355.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-499.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47C-400.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |