Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-511.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-655.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-588.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-411.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-684.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-955.57 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-588.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-766.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-262.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.72 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-766.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-555.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-433.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-111.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-500.06 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-304.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-066.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-542.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 72C-266.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-183.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.91 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-266.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-855.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.47 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98D-022.23 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-266.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |