Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-233.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14K-033.37 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-273.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-903.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-866.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-751.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.17 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.36 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47D-021.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.81 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-655.51 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79C-227.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-511.17 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22A-266.65 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 27A-133.31 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-500.06 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-684.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-955.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-988.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-711.19 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-433.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-863.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-436.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-433.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63A-300.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-111.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-500.06 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-304.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-262.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|