Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-333.97 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-233.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14K-033.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-751.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34C-444.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 27A-133.31 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47D-021.11 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.81 | - | Yên Bái | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-655.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79C-227.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-511.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-266.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-500.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-684.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-955.57 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-988.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-711.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-433.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-863.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-436.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-433.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-300.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-111.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-500.06 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-304.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-262.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |