Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-545.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-371.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-259.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76D-014.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-509.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98B-047.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-808.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 67A-307.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-513.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-540.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-710.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 28C-116.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-317.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-948.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-404.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-784.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23C-083.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99B-028.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-965.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-447.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-305.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-528.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93A-470.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95B-019.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-119.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-263.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-531.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35A-417.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-300.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35A-465.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|