Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-262.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81A-466.63 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82A-155.58 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-066.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-555.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 72C-266.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98D-022.23 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-733.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-855.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79A-588.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.47 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-380.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-888.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-211.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14K-044.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62C-222.82 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18A-499.97 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-965.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-666.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-533.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-300.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-370.00 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-555.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-755.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37C-533.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-175.55 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |