Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-711.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-176.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-055.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-488.81 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-988.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-888.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.85 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-378.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-499.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-409.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18A-499.97 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-942.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-666.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-444.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21A-222.83 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-900.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-388.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 76A-333.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-511.18 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-533.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-866.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79A-588.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-522.20 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-500.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62C-222.82 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |