Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-106.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-311.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-488.81 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-611.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-298.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47C-400.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-499.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-444.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-655.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-433.35 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-788.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-299.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-711.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-176.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-055.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.85 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-588.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-378.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-555.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 94A-111.76 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.72 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21A-222.83 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-766.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-388.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |