Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-222.97 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82B-021.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 92A-444.84 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-355.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-566.60 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68A-377.73 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93A-488.85 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-900.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-733.35 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-299.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81A-475.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-599.93 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.43 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-200.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-755.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-999.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-044.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38A-655.53 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-866.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82C-090.00 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-144.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38A-688.81 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-755.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-288.80 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-355.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.76 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|