Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-444.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-611.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-298.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-711.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-433.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47C-400.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-500.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-863.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-433.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-300.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-555.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82A-155.58 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-788.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-299.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-711.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-176.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-055.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-855.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-733.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-378.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-888.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 94A-111.76 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.85 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |