Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-155.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-499.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.97 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82B-021.11 | - | Kon Tum | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-222.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-866.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-300.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-751.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-566.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 68A-377.73 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 92A-444.84 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-511.18 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-866.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-799.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-900.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81A-475.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-266.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 72A-844.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-288.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-500.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-755.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-711.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-433.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-863.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-433.35 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |