Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-844.43 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-999.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-044.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-866.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82C-090.00 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-144.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38A-688.81 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38A-655.53 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-288.80 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-355.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-755.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.76 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-400.03 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-433.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-866.61 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-888.71 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67A-333.97 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-922.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-499.97 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-666.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 23C-093.33 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 75A-366.65 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98C-366.64 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-766.60 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-255.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-311.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-433.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|