Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-266.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-266.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-855.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-380.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-288.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-766.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-211.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14K-044.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-611.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-999.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-388.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-300.01 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-888.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-965.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-300.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-888.71 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-555.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-866.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-370.00 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.81 | - | Yên Bái | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-499.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-655.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-555.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79A-555.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37C-533.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62A-433.39 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-175.55 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |