Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-465.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-473.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-733.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-807.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-539.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 69A-163.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89D-025.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-527.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60B-079.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-407.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27A-115.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61B-045.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-324.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 90B-012.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-732.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-786.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-246.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-354.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-643.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-404.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-481.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77A-320.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73B-019.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14C-459.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22B-017.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-807.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-850.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78A-199.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74B-019.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 97C-044.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|