Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-588.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-144.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.91 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-355.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-183.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 75A-366.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-266.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-766.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-611.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-999.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 73D-011.11 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-200.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-499.97 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 65A-533.37 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 51L-599.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30M-327.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 49B-033.38 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 10/12/2024 - 09:15 |
| 60K-542.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 37C-583.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30M-100.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 66A-285.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 63A-333.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 77A-366.62 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 88A-788.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 37K-533.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 89A-511.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 26C-166.61 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 34C-444.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 51M-055.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |