Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47D-021.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.81 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-655.51 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79C-227.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-511.17 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22A-266.65 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-500.06 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-684.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-955.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-988.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-711.19 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-433.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68D-007.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 78A-222.91 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 19A-753.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 72A-742.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 93D-011.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 63B-033.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 09:15
|
| 66C-190.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51M-133.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 37C-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 34A-933.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 63B-033.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51L-433.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 30L-988.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 19D-022.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 49A-673.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 30M-355.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 37K-555.93 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|