Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-500.06 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-233.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14K-033.37 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-155.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-903.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.56 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-699.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-863.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-436.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.36 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 86A-300.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82A-155.58 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.17 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-673.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 70D-011.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 98C-352.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 18A-504.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 14A-999.84 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 14A-999.31 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 72D-014.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 63A-333.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 70D-011.13 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 72A-742.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 70A-566.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 68D-007.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 19A-753.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 63B-033.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 09:15
|
| 49B-033.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 09:15
|
| 66C-190.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 21A-211.18 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|