Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-308.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-782.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68A-374.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-270.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-613.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-488.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60D-021.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-760.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-164.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-485.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-728.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-271.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-473.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-557.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-569.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-278.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-078.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-864.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-237.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23C-093.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 62A-459.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35C-181.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-401.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-822.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43C-302.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-543.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19C-237.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-012.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-881.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-869.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|