Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-348.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-074.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78A-208.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-506.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-156.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-788.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-775.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-536.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92A-414.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 83A-183.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-214.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 84C-121.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-047.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-539.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-216.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-831.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89D-025.79 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-199.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-352.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-554.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-528.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 75A-371.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-564.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-260.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-746.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-470.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61B-045.79 | - | Bình Dương | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-308.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-832.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-733.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |