Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-831.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89D-025.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-199.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-352.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-554.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-528.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75A-371.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-564.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65C-260.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-746.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-470.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-324.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-567.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93C-195.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-905.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 69C-098.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-354.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-617.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-267.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-513.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35A-452.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-280.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-212.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-747.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-945.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-253.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-202.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66C-185.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77C-248.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-198.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|