Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-528.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 21B-012.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-564.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65C-260.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-287.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-473.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61B-045.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-749.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98C-348.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-733.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-047.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-216.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89D-025.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-807.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-091.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-506.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-156.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-775.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-414.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83A-183.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-214.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-567.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-905.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-354.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78A-208.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66C-185.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-199.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-352.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-554.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75A-371.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|