Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-747.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-945.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-253.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-202.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66C-185.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77C-248.79 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-801.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-434.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 75A-397.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-580.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-349.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-273.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81B-025.79 | - | Gia Lai | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-457.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-165.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-212.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-589.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-835.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-190.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-675.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-533.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73C-185.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-951.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-515.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-318.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-251.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-623.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-358.79 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-423.39 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-431.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |