Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-801.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-308.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66C-170.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-648.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12B-013.39 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21C-112.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-441.79 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35C-181.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-431.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73B-013.79 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35B-022.39 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-977.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-587.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-746.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-255.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-623.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-143.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-089.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-377.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-450.79 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-046.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-528.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-281.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95B-019.39 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-663.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-570.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-784.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23C-083.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99B-028.79 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-236.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |