Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-190.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-788.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-711.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67C-186.39 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-714.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-418.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-536.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-143.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97C-044.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61B-045.79 | - | Bình Dương | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-733.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-509.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-047.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47C-366.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23A-155.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-216.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89D-025.79 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-528.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-493.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-564.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-261.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-260.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-567.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-319.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-905.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-589.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89C-354.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-311.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-885.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48A-220.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |