Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-300.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-500.07 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-800.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-044.43 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24A-300.08 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-666.91 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17A-511.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-622.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78B-022.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-733.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-399.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-472.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34B-044.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99B-033.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-400.06 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-444.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-222.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-333.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-555.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-088.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 82A-164.44 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-500.06 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-322.26 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67A-333.87 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|