Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-432.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88B-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23B-011.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 25A-080.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-033.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-555.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-807.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-377.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-299.95 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-012.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-666.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14A-966.63 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-410.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-588.82 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43B-066.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-288.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-888.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-822.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-755.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-222.14 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-907.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29D-630.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-777.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 12D-010.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-433.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67B-033.39 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-744.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 85B-011.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-411.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|