Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-299.95 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30K-621.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14A-966.63 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43B-066.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-488.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94A-111.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-177.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98B-044.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-691.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-044.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-666.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-766.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-490.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-300.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-955.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-044.43 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-999.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-722.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-599.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-999.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-411.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67A-333.87 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-333.81 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-088.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-442.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63A-302.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78B-022.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-014.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|