Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74D-011.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62B-033.37 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-888.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-899.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 25A-081.11 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20C-322.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-277.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 25B-011.15 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-766.64 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23B-011.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-555.94 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-222.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-333.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63A-302.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24C-166.62 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-266.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94A-111.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-742.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-411.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-777.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-111.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98B-044.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-044.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-722.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-388.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-555.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-490.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-300.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-800.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|