Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83C-133.37 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-590.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81C-300.03 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75D-011.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-333.81 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-442.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-333.48 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-200.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60D-022.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-911.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-666.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-691.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-491.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-222.87 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-222.76 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-333.05 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-255.56 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-900.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-666.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-722.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-071.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30K-621.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-555.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-391.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-900.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-488.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93C-200.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-388.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90A-300.05 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95A-141.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|